Thinh Trinh作品列表

Sud lointain 0.0
Sud lointain
饰 Mandarin 1997-09-08
Cây Bạch Đàn Vô Danh 0.0
Cây Bạch Đàn Vô Danh
饰 Ông cả Hàn 1996-01-01
三轮车夫 7.0
三轮车夫
饰 Foot Fetishist 1995-09-27
怀念乡土 5.3
怀念乡土
饰 Quỳ 1995-01-01
印度支那 7.0
印度支那
饰 Minh 1992-04-15
Anh chỉ có mình em 0.0
Anh chỉ có mình em
饰 Mr. Tuần 1992-01-01
Chiếc Bình Tiền Kiếp 0.0
Chiếc Bình Tiền Kiếp
饰 Hậu 1990-10-27
Số Đỏ 0.0
Số Đỏ
饰 Min Đơ (Mille Deux) 1990-01-01
Số Đỏ 0.0
Số Đỏ
饰 Min Đơ (Mille Deux) 1990-01-01
Lá Ngọc Cành Vàng 0.0
Lá Ngọc Cành Vàng
饰 The Governor 1989-01-01
Đêm hội Long Trì 7.0
Đêm hội Long Trì
饰 Khe Trung hau 1989-01-01
Tiền Ơi! 0.0
Tiền Ơi!
- 1989-01-01
蛇谷的诅咒 5.9
蛇谷的诅咒
饰 Official 1988-10-03
Những mảnh đời rừng 0.0
Những mảnh đời rừng
饰 Lu Khu 1988-04-14
Ngõ Hẹp 0.0
Ngõ Hẹp
饰 Ông Tửu 1988-04-01
Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy 0.0
Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy
饰 Ông bảo vệ 1988-02-22
Dịch Cười 0.0
Dịch Cười
饰 Director Trí 1988-01-01
Ngọn Đèn Trong Mơ 0.0
Ngọn Đèn Trong Mơ
饰 Uncle 1987-01-01
Thằng Bờm 0.0
Thằng Bờm
饰 Ông Bờm 1987-01-01
Thị Trấn Yên Tĩnh 0.0
Thị Trấn Yên Tĩnh
饰 Dương 1986-01-30
Anh và em 0.0
Anh và em
- 1986-01-01
Cuộc Chia Tay Mùa Hạ 0.0
Cuộc Chia Tay Mùa Hạ
饰 Đài 1982-01-01
Phút 89 0.0
Phút 89
饰 Bảo vệ sân bãi 1982-01-01
Chị Dậu 0.0
Chị Dậu
饰 Prefect 1981-01-01
Những Ngôi Sao Nhỏ 0.0
Những Ngôi Sao Nhỏ
饰 Giám đốc 1980-01-01
Tự Thú Trước Bình Minh 0.0
Tự Thú Trước Bình Minh
饰 Professor 1979-01-01
Con Chim Biết Chọn Hạt 0.0
Con Chim Biết Chọn Hạt
- 1979-01-01
Những Người Đã Gặp 0.0
Những Người Đã Gặp
饰 Bố Sơn 1979-01-01
Ich bereue aufrichtig 0.0
Ich bereue aufrichtig
- 1977-03-30
急速暴风 0.0
急速暴风
饰 Mr. Thinh 1977-01-01
Thạch Sanh 0.0
Thạch Sanh
- 1976-01-01
Vùng Trời 0.0
Vùng Trời
饰 Dân quân 1975-01-01
Độ dốc 0.0
Độ dốc
饰 Bác Bằng 1973-01-01
Truyện Vợ Chồng Anh Lực 0.0
Truyện Vợ Chồng Anh Lực
饰 Củng 1971-07-13
Không Nơi Ẩn Nấp 0.0
Không Nơi Ẩn Nấp
饰 Hai Dong 1971-01-01
Đường Về Quê Mẹ 9.0
Đường Về Quê Mẹ
饰 Láng 1971-01-01